Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23160 23260
EUR 25892.27 26618.9
GBP 29799.25 30276.44
JPY 204.39 214.09
AUD 16399.14 16678.31
HKD 2916.29 2980.83
SGD 16917.33 17222.64
THB 715.25 745.09
CAD 17114.4 17458.43
CHF 22568.45 23021.74
DKK 0 3549.55
INR 0 346.6
KRW 18.82 21.05
KWD 0 79230.08
MYR 0 5656.21
NOK 0 2770.79
RMB 3272 1
RUB 0 403.67
SAR 0 6417.26
SEK 0 2527.51
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 431.480
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  14
Bản đồ số