Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23150 23270
EUR 25550.98 26397.54
GBP 27734.16 28178.28
JPY 211.42 219.75
AUD 15503.28 15862.08
HKD 2918.23 2982.8
SGD 16507.98 16805.91
THB 737.76 768.53
CAD 17124.96 17574.34
CHF 23385.62 23950.94
DKK 0 3509.33
INR 0 335.16
KRW 17.45 19.92
KWD 0 79125.87
MYR 0 5575.22
NOK 0 2612.44
RMB 3272 1
RUB 0 390.48
SAR 0 6415.55
SEK 0 2436.98
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 445.501
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  13
Bản đồ số