Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23265 23355
EUR 26459.68 26935.44
GBP 29376.94 29847.25
JPY 201.4 208.51
AUD 16633.45 16916.54
HKD 2939.96 3005
SGD 16815.27 17118.68
THB 697.29 726.37
CAD 17276.05 17623.27
CHF 23292.39 23760.14
DKK 0 3627.54
INR 0 341.08
KRW 19.15 21.42
KWD 0 79492.77
MYR 0 5632.84
NOK 0 2794.51
RMB 3272 1
RUB 0 389.67
SAR 0 6441.47
SEK 0 2619.85
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 417.876
Tổng số Thành viên: 3
Số người đang xem:  13
Bản đồ số